成化
thành hóa
Hán Việt: thành hóa · Pinyin: chéng huà
Tổng quan
Thành Hóa, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tám (trị vì 1465-1487)
Nghĩa
Việt
- Cihui Thành Hóa, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tám (trị vì 1465-1487)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.成就德化。《文選.班固.西都賦》:「佐命則垂統,輔翼則成化。」 2.明朝憲宗的年號(西元1465~1487)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 完成教化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.完成教化。
Eng
- CC-CEDICT Chenghua, reign title of the eighth Ming emperor (reigned 1465-1487)
- Cihui Chenghua, reign title of the eighth Ming emperor (reigned 1465-1487)