成單 thành đan Hán Việt: thành đan Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 單 (đan)Hán Việtthành đanCấu tạo成 + 單 · thành + đan nghĩa thành phần: thành + đan Nghĩa EngCihui 成單 chéngdān n. <com.> order form M:¹zhāng