成句
thành cú
Hán Việt: thành cú · Pinyin: chéng jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整个句子; 前人的现成文句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整个句子。 2.前人的现成文句。
Eng
- Cihui 成句 chéngjù* v.o. form a complete sentence
ja
- JMdict idiom|set phrase|idiomatic phrase|proverb|saying