成合

chéng hé thành hợp

Hán Việt: thành hợp · Pinyin: chéng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 促成婚姻。元.關漢卿《望江亭》第一折:「誰想成合了我姪兒白士中這門親事,我心中可煞喜也。」元.徐再思〈沉醉東風.一自多才間闊〉曲:「一自多才間闊,幾時盼得成合,今日個猛見他,門前過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成全,撮合; 成亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成全,撮合。 2.成亲。