成君 chéng jūn · thành quân Hán Việt: thành quân · Pinyin: chéng jūn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 君 (quân)Pinyinchéng jūnHán Việtthành quânCấu tạo成 + 君 · thành + quân nghĩa thành phần: thành + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.固定的君主。