成員

chéng yuán thành viên

Hán Việt: thành viên · Pinyin: chéng yuán

Tổng quan

thành viên

Cấu tạo: (thành) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 組成的人員。如:「家中成員」、「他們這組成員是來自四面八方。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集体或家庭的组成人员:家庭~|协会~。

Eng

  • CC-CEDICT member
  • Cihui member

ja

  • JMdict member|regular member|active member