成周 thành chu Hán Việt: thành chu Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 周 (chu)Hán Việtthành chuCấu tạo成 + 周 · thành + chu nghĩa thành phần: thành + chu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。在今河南省洛陽縣東北。西周的東都洛邑,平王東遷為國都,戰國時改名為洛陽。