成哀 chéng āi · thành ai Hán Việt: thành ai · Pinyin: chéng āi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 哀 (ai)Pinyinchéng āiHán Việtthành aiCấu tạo成 + 哀 · thành + ai nghĩa thành phần: thành + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉成帝与汉哀帝的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉成帝与汉哀帝的并称。