成品粮

thành phẩm lương

Hán Việt: thành phẩm lương

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 成品糧 héngpǐnliáng n. processed grain

Eng

  • Cihui 成品糧 héngpǐnliáng n. processed grain

Từ liên quan

Gần nghĩa

成品油 · 成品 · 成品率 · 成品仓库 · 成品检查 · 成品饮料