成品糧 thành phẩm lương Hán Việt: thành phẩm lương Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 糧 (lương)Hán Việtthành phẩm lươngCấu tạo成 + 品 + 糧 · thành + phẩm + lương nghĩa thành phần: thành + phẩm + lương Nghĩa EngCihui 成品糧 héngpǐnliáng n. processed grain