成商 chéng shāng · thành thương Hán Việt: thành thương · Pinyin: chéng shāng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 商 (thương)Pinyinchéng shāngHán Việtthành thươngCấu tạo成 + 商 · thành + thương nghĩa thành phần: thành + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"成汤"。