成因

chéng yīn thành nhân

Hán Việt: thành nhân · Pinyin: chéng yīn

Tổng quan

nguyên nhân | yếu tố | nguyên nhân hình thành

Cấu tạo: (thành) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân | yếu tố | nguyên nhân hình thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形成的原因。如:「這件事的成因複雜,尚待釐清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形成的原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形成的原因。

Eng

  • CC-CEDICT cause|factor|cause of formation
  • Cihui cause; factor; cause of formation

ja

  • JMdict origin|cause