成國 chéng guó · thành quốc Hán Việt: thành quốc · Pinyin: chéng guó Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 國 (quốc)Pinyinchéng guóHán Việtthành quốcCấu tạo成 + 國 · thành + quốc nghĩa thành phần: thành + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大国。Tân Hoa Tự Điển 1.大国。