成圈

chéng quān thành quyển

Hán Việt: thành quyển · Pinyin: chéng quān

Tổng quan

tạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp

Cấu tạo: (thành) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp

Eng

  • CC-CEDICT to form a circle, ring or loop
  • Cihui to form a circle, ring or loop