成基 chéng jī · thành cơ Hán Việt: thành cơ · Pinyin: chéng jī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 基 (cơ)Pinyinchéng jīHán Việtthành cơCấu tạo成 + 基 · thành + cơ nghĩa thành phần: thành + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现成的基础。Tân Hoa Tự Điển 1.现成的基础。