成堆
thành đôi
Hán Việt: thành đôi · Pinyin: chéng duī
Tổng quan
(nghĩa Mỹ, (từ lóng)) đàn bà ngực nở
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa Mỹ, (từ lóng)) đàn bà ngực nở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众多事物聚集在一起。形容数量很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众多事物聚集在一起。形容数量很多。
Eng
- Cihui 成堆 héngduī* v.o. form a pile; be in heaps | Bié děng wèntí chéngle duī cái qù jiějué. You should solve problems before they pile up.