成頭 chéng tóu · thành đầu Hán Việt: thành đầu · Pinyin: chéng tóu Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 頭 (đầu)Pinyinchéng tóuHán Việtthành đầuCấu tạo成 + 頭 · thành + đầu nghĩa thành phần: thành + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承头。承应,答应; 出头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承头。承应,答应。 2.出头。