成套

chéng tào thành sáo

Hán Việt: thành sáo · Pinyin: chéng tào

Tổng quan

hình thành một bộ hoàn chỉnh | bổ sung cho nhau

Cấu tạo: (thành) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành một bộ hoàn chỉnh | bổ sung cho nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 組成一整套。如:「成套家具」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配合起来成为一整套:~设备。

Eng

  • CC-CEDICT forming a complete set|complementing one another
  • Cihui forming a complete set; complementing one another