成奸

chéng jiān thành gian

Hán Việt: thành gian · Pinyin: chéng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓男女发生不正当的性行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女发生不正当的性行为。

Eng

  • Cihui 成奸 héngjiān v.o. have illicit sexual relations