成孰 chéng shú · thành thục Hán Việt: thành thục · Pinyin: chéng shú Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 孰 (thục)Pinyinchéng shúHán Việtthành thụcCấu tạo成 + 孰 · thành + thục nghĩa thành phần: thành + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"成熟"。