成室 chéng shì · thành thất Hán Việt: thành thất · Pinyin: chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 室 (thất)Pinyinchéng shìHán Việtthành thấtCấu tạo成 + 室 · thành + thất nghĩa thành phần: thành + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成婚,成家。Tân Hoa Tự Điển 1.成婚,成家。