成宿
thành túc
Hán Việt: thành túc · Pinyin: chéng xiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整夜:~侍候病人。
Eng
- Cihui 成宿 héngxiǔ* adv. <coll.> the whole night; all night long
Hán Việt: thành túc · Pinyin: chéng xiǔ