成寐

chéng mèi thành mị

Hán Việt: thành mị · Pinyin: chéng mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入睡;成眠:难以~|夜不~。