成寢 chéng qǐn · thành tẩm Hán Việt: thành tẩm · Pinyin: chéng qǐn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 寢 (tẩm)Pinyinchéng qǐnHán Việtthành tẩmCấu tạo成 + 寢 · thành + tẩm nghĩa thành phần: thành + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修建陵寝; 入睡。Tân Hoa Tự Điển 1.修建陵寝。 2.入睡。