成层

chéng céngthành tằng

Hán Việt: thành tằng · Pinyin: chéng céng

Tổng quan

phân lớp

Cấu tạo: 成 (thành) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng lớp
  • Tần suất từ (địa lý,địa chất) sự xếp thành tầng, thớ tầng xếp thành tầng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lamellated

Eng

  • JMdict stratification
  • Cihui layered; stratified
  • Tần suất từ layered; stratified

ja

  • JMdict 成層(せいそう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成层的 · 层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩