成居

chéng jū thành cư

Hán Việt: thành cư · Pinyin: chéng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同生活到老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同生活到老。