成巖

thành nham

Hán Việt: thành nham

Tổng quan

(địa lý) sự thành đá trầm tích, sự kết hợp các thành tố để tạo nên một sản phẩm mới

Cấu tạo: (thành) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý) sự thành đá trầm tích, sự kết hợp các thành tố để tạo nên một sản phẩm mới