成布 chéng bù · thành bố Hán Việt: thành bố · Pinyin: chéng bù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 布 (bố)Pinyinchéng bùHán Việtthành bốCấu tạo成 + 布 · thành + bố nghĩa thành phần: thành + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质地较细的布。Tân Hoa Tự Điển 1.质地较细的布。