成師 chéng shī · thành sư Hán Việt: thành sư · Pinyin: chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 師 (sư)Pinyinchéng shīHán Việtthành sưCấu tạo成 + 師 · thành + sư nghĩa thành phần: thành + sư