成康

chéng kāng thành khang

Hán Việt: thành khang · Pinyin: chéng kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周成王与周康王的并称。史称其时天下安宁,刑措不用,故用以称至治之世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周成王与周康王的并称。史称其时天下安宁,刑措不用,故用以称至治之世。