成弧形

thành hồ hình

Hán Việt: thành hồ hình

Tổng quan

sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...), mặt khum, mặt vồng, (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam), làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên

Cấu tạo: (thành) + (hồ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...), mặt khum, mặt vồng, (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam), làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên