成性

chéng xìng thành tính

Hán Việt: thành tính · Pinyin: chéng xìng

Tổng quan

trở thành bản tính | theo bản năng

Cấu tạo: (thành) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở thành bản tính | theo bản năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形成某种习性(多指不好的):懒惰~|流氓~。

Eng

  • CC-CEDICT to become second nature|by nature
  • Cihui to become second nature; by nature