成想 chéng xiǎng · thành tưởng Hán Việt: thành tưởng · Pinyin: chéng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 想 (tưởng)Pinyinchéng xiǎngHán Việtthành tưởngCấu tạo成 + 想 · thành + tưởng nghĩa thành phần: thành + tưởng