成才
thành tài
Hán Việt: thành tài · Pinyin: chéng cái
Tổng quan
thành đạt | trở thành người đáng kính trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui thành đạt | trở thành người đáng kính trọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"成材"。
Eng
- CC-CEDICT to make sth of oneself|to become a person who is worthy of respect
- Cihui to make sth of oneself; to become a person who is worthy of respect