成批

chéng pī thành phê

Hán Việt: thành phê · Pinyin: chéng pī

Tổng quan

theo lô | số lượng lớn

Cấu tạo: (thành) + (phê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo lô | số lượng lớn

Eng

  • CC-CEDICT in batches|in bulk
  • Cihui in batches; in bulk