成捆 chéng kǔn · thành khổn Hán Việt: thành khổn · Pinyin: chéng kǔn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 捆 (khổn)Pinyinchéng kǔnHán Việtthành khổnCấu tạo成 + 捆 · thành + khổn nghĩa thành phần: thành + khổn