成排

chéng pái thành bài

Hán Việt: thành bài · Pinyin: chéng pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整齐地列成几排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整齐地列成几排。

Eng

  • Cihui 成排 héngpái adv. in rows | ∼ ∼ de xīn fángzi row upon row of new buildings