成效显著 chéng xiào xiǎn zhù·thành hiệu hiển trứ Hán Việt: thành hiệu hiển trứ · Pinyin: chéng xiào xiǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 效 (hiệu) + 顯 (hiển) + 著 (trứ)Pinyinchéng xiào xiǎn zhùHán Việtthành hiệu hiển trứTừ loạitínhCấu tạo成 + 效 + 顯 + 著 · thành + hiệu + hiển + trứ nghĩa thành phần: thành + hiệu + hiển + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu quả rõ rệtĐứcHandedict erfolgreich Từ liên quan Gần nghĩa成效卓著 · 显著地 · 显著的 · 成效卓着 · 成效卓越 · 显著水平 · 显著特征 · 显著特色