显著特色 hiển trứ đặc sắc Hán Việt: hiển trứ đặc sắc Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 著 (trứ) + 特 (đặc) + 色 (sắc)Hán Việthiển trứ đặc sắcTừ loạidanhCấu tạo顯 + 著 + 特 + 色 · hiển + trứ + đặc + sắc nghĩa thành phần: hiển + trứ + đặc + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đặc điểm nổi bậtMainlandKaggle Zh-Vi striking featuresEngCihui striking features Từ liên quan Gần nghĩa显著地 · 显著的 · 特色的 · 显著水平 · 显著特征 · 显著性差异 · 显著的变化 · 显著的意义