显著水平 hiển trứ thủy bình Hán Việt: hiển trứ thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 著 (trứ) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việthiển trứ thủy bìnhTừ loạidanhCấu tạo顯 + 著 + 水 + 平 · hiển + trứ + thủy + bình nghĩa thành phần: hiển + trứ + thủy + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mức ý nghĩaBiên soạn 顯著水平 iǎnzhù shuǐpíng n. level of significanceEngCihui 顯著水平 iǎnzhù shuǐpíng n. level of significance Từ liên quan Gần nghĩa水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 显著地 · 显著的 · 水平仪