成數
thành sổ
Hán Việt: thành sổ · Pinyin: chéng shù
Tổng quan
số tròn: số chẵn/toàn bộ/nguyên/tỉ suất/tỉ số/phần trăm/tỉ lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui số tròn: số chẵn/toàn bộ/nguyên/tỉ suất/tỉ số/phần trăm/tỉ lệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不带零头的整数,如五十、二百、三千等。
Eng
- Cihui 成數 chéngshù n. 1. round number 2. percentage