成方

chéng fāng thành phương

Hán Việt: thành phương · Pinyin: chéng fāng

Tổng quan

toa thuốc: bài thuốc có sẵn/phương thuốc có sẵn/kê toa/biên đơn/phương thuốc có sẵn

Cấu tạo: (thành) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toa thuốc: bài thuốc có sẵn/phương thuốc có sẵn/kê toa/biên đơn/phương thuốc có sẵn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现成的药方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现成的药方。

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) set prescription (i.e. medicine specifically prescribed for a definite condition)
  • Cihui 成方 chéngfāng n. <med.> set prescription