成旨 thành chỉ Hán Việt: thành chỉ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 旨 (chỉ)Hán Việtthành chỉCấu tạo成 + 旨 · thành + chỉ nghĩa thành phần: thành + chỉ