成景

chéng jǐng thành cảnh

Hán Việt: thành cảnh · Pinyin: chéng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋晋成公与景公的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋晋成公与景公的并称。