成月 chéng yuè · thành nguyệt Hán Việt: thành nguyệt · Pinyin: chéng yuè Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 月 (nguyệt)Pinyinchéng yuèHán Việtthành nguyệtCấu tạo成 + 月 · thành + nguyệt nghĩa thành phần: thành + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整整一个月。Tân Hoa Tự Điển 1.整整一个月。