成本保险费加运费

chéng běn bǎo xiǎn fèi jiā yùn fèithành bổn bảo hiểm phí gia vận phí

Hán Việt: thành bổn bảo hiểm phí gia vận phí · Pinyin: chéng běn bǎo xiǎn fèi jiā yùn fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 費 (phí) + 加 (gia) + 運 (vận) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền hàng bảo hiểm cước

Đức

  • Handedict CIF – Cost, Insurance, Freight (incoterms)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本保险加运费付至 · 成本和效率计算 · 成本核算和成绩核算