成本和效率计算

chéng běn hé xiào lǜ jì suànthành bổn hòa hiệu suất kế toán

Hán Việt: thành bổn hòa hiệu suất kế toán · Pinyin: chéng běn hé xiào lǜ jì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 和 (hòa) + 效 (hiệu) + 率 (suất) + 計 (kế) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính toán hiệu quả chi phí

Đức

  • Handedict Kosten- und Leistungsrechnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算机辅助设计 · 计算机集成制造 · 计算机科学家 · 计算复杂性理论 · 计算机代数系统 · 计算机信息系统 · 计算机化排字法 · 计算机外围设备