成本核算和成績核算
thành bổn hạch toán hòa thành tích hạch toán
Hán Việt: thành bổn hạch toán hòa thành tích hạch toán · Pinyin: chéng běn hé suàn hé chéng jī hé suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 核 (hạch) + 算 (toán) + 和 (hòa) + 成 (thành) + 績 (tích) + 核 (hạch) + 算 (toán)