成核劑 thành hạch tề Hán Việt: thành hạch tề Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 核 (hạch) + 劑 (tề)Hán Việtthành hạch tềCấu tạo成 + 核 + 劑 · thành + hạch + tề nghĩa thành phần: thành + hạch + tề Nghĩa EngCihui nucleator