成格 chéng gé · thành cách Hán Việt: thành cách · Pinyin: chéng gé Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 格 (cách)Pinyinchéng géHán Việtthành cáchCấu tạo成 + 格 · thành + cách nghĩa thành phần: thành + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常规,成例; 固定的格式。Tân Hoa Tự Điển 1.常规,成例。 2.固定的格式。