成條 chéng tiáo · thành điều Hán Việt: thành điều · Pinyin: chéng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 條 (điều)Pinyinchéng tiáoHán Việtthành điềuCấu tạo成 + 條 · thành + điều nghĩa thành phần: thành + điều